Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tài nguyên



noun
resources

[tài nguyên]
resources
Tài nguyên khoáng sản
Mineral resources
Chiến tranh làm cho đất nước bị cạn kiệt tài nguyên
The war drained the country of its resources



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.